Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "vi phạm" (1)

vi phạm
Tiếng Anh Động từto violate
Từ vựng của tôi
Anh ấy đã vi phạm nội quy công ty.
He violated the company's regulations.

swap_horiz Từ liên quan "vi phạm" (5)

vi phạm luật giao dịch chúng khoán
phát
Tiếng Anh Danh từviolation of the securities and exchange law
Từ vựng của tôi
khóa học dành cho người vi phạm
phát
Tiếng Anh Danh từoffender training
Từ vựng của tôi
vi phạm pháp luật
Tiếng Anh Cụm từto violate the law, illegal
Từ vựng của tôi
Những hành vi này là vi phạm pháp luật và cần xử lý nghiêm.
These actions are violations of the law and need to be dealt with strictly.
lỗi vi phạm
Tiếng Anh Danh từviolation, offense
Từ vựng của tôi
Lái xe sau khi uống rượu là một hành vi vi phạm nghiêm trọng.
Drunk driving is a serious violation.
vi phạm hành chính
Tiếng Anh Danh từadministrative violation
Từ vựng của tôi
Ông Hoàng bị lập biên bản vi phạm hành chính.
Mr. Hoang was issued a report for an administrative violation.

format_quote Cụm từ "vi phạm" (20)

bội nhọ lăng mạ là hành vi phạm pháp
Slander is a criminal act
Ai vi phạm sẽ bị áp dụng quy tắc xử phạt.
Anyone who violates will face penalty rules.
Bị phạt tiền vì vi phạm luật giao thông
fined for traffic violation
Hành vi đó là sự vi phạm.
That act is a violation.
Anh ta phải nhận hình phạt vì phạm luật.
He had to receive punishment for breaking the law.
Anh ta bị phạt vì vi phạm giao thông.
He was punished for a traffic violation.
Anh ấy đã vi phạm nội quy công ty.
He violated the company's regulations.
Anh ta bị xử phạt vì vi phạm luật giao thông.
He was punished for violating traffic laws.
Hành vi này vi phạm Điều 117 Bộ luật Hình sự.
This act violates Article 117 of the Penal Code.
Sàn thương mại điện tử đã gỡ bỏ các link bán hàng vi phạm.
The e-commerce platform has removed infringing sales links.
Hành vi bịa đặt thông tin sai sự thật là vi phạm pháp luật.
Fabricating false information is a violation of the law.
Việc tuyên truyền thông tin sai sự thật là vi phạm pháp luật.
Propagating false information is against the law.
Ông ấy cam kết không tái phạm hành vi vi phạm pháp luật.
He pledged not to re-offend with illegal acts.
Người vi phạm phải chấp hành các yêu cầu của cơ quan chức năng.
Offenders must comply with the requirements of the authorities.
Mọi hành vi vi phạm pháp luật đều bị xử lý.
All acts violating the law will be dealt with.
Nếu tiếp tục vi phạm, anh ấy sẽ mất quyền giao bóng.
If he continues to violate, he will lose his right to serve.
Công ty quyết định khởi kiện đối tác vì vi phạm hợp đồng.
The company decided to file a lawsuit against the partner for breach of contract.
Ông ta bị điều tra với nghi vấn vi phạm kỷ luật.
He was investigated on suspicion of disciplinary violations.
Ông ta bị cáo buộc vi phạm nghiêm trọng kỷ luật.
He was accused of serious disciplinary violations.
Chính sách này có tác dụng răn đe các hành vi vi phạm.
This policy has the effect of deterring violations.